prostate cancer
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ung thư tuyến tiền liệt: "prostate cancer" là một loại ung thư phát triển trong tuyến tiền liệt, một tuyến nhỏ nằm dưới bàng quang ở nam giới, có chức năng sản xuất tinh dịch.
Ví dụ sử dụng
- (Ông tôi được chẩn đoán mắc ung thư tuyến tiền liệt vào năm ngoái.)
- (Phát hiện sớm ung thư tuyến tiền liệt có thể cải thiện kết quả điều trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have prostate cancer": mắc bệnh ung thư tuyến tiền liệt.
- Many men over 50 are at risk of having prostate cancer. (Nhiều nam giới trên 50 tuổi có nguy cơ mắc ung thư tuyến tiền liệt.)
"prostate cancer screening": sàng lọc ung thư tuyến tiền liệt.
- Doctors recommend regular prostate cancer screening for older men. (Bác sĩ khuyến nghị sàng lọc ung thư tuyến tiền liệt thường xuyên cho nam giới lớn tuổi.)
"advanced prostate cancer": ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn tiến triển.
- Advanced prostate cancer may spread to other parts of the body. (Ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn tiến triển có thể lan sang các bộ phận khác của cơ thể.)
Biến thể và từ gần giống
Prostate (n): tuyến tiền liệt.
- The prostate is a gland in the male reproductive system. (Tuyến tiền liệt là một tuyến trong hệ thống sinh sản nam.)
Cancerous (adj): ung thư, thuộc về ung thư.
- The biopsy confirmed that the tumor was cancerous. (Sinh thiết xác nhận khối u là ung thư.)
Từ đồng nghĩa
- Malignancy of the prostate: khối u ác tính ở tuyến tiền liệt.
- Prostatic carcinoma: ung thư biểu mô tuyến tiền liệt (thuật ngữ y khoa chính xác hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Fight against prostate cancer: chiến đấu chống lại ung thư tuyến tiền liệt.
- He is determined to fight against prostate cancer with a healthy lifestyle. (Anh ấy quyết tâm chiến đấu chống lại ung thư tuyến tiền liệt bằng lối sống lành mạnh.)
Survive prostate cancer: sống sót sau ung thư tuyến tiền liệt.
- Many patients survive prostate cancer if treated early. (Nhiều bệnh nhân sống sót sau ung thư tuyến tiền liệt nếu được điều trị sớm.)
Thành ngữ liên quan
- A ticking time bomb (ẩn dụ): một quả bom hẹn giờ (dùng để chỉ ung thư tuyến tiền liệt nếu không được phát hiện sớm).
- Without regular check-ups, prostate cancer can be a ticking time bomb. (Nếu không kiểm tra thường xuyên, ung thư tuyến tiền liệt có thể là một quả bom hẹn giờ.)